收藏
发布时间: *开通会员可解锁* 15:39:54
公告详情:
1.询价条件
创新精密(越南)有限公司对越南精密设备用备品备件采购询价进行公开询价,邀请有兴趣的潜在投标人(以下简称申请人)报名并参与项目。
2.询价范围、规则
| 项目名称 | 越南精密设备用备品备件采购询价 |
| 采购方式 | 询价 |
| 询价规则 | 报价截止时间: *开通会员可解锁* 15:37:53 |
| 询价范围 | 设备及专用件类 |
3.项目须知
4.联系方式
| 询价单位 | 创新精密(越南)有限公司 |
| 地 址 | |
| 邮 编 | |
| 联 系 人 | 卢茜 |
| 电 话 | *开通会员可解锁* |
| 传 真 |
补充说明及附件
一、物料信息
| 物料编码 | 物料名称 | 规格型号 | 计量单位 | 数量 | 备注 |
| SBC2512351.1 | 吸盘 Giác hút | GCEK智选工业ZX-GMX15.80*160.ES.L1 | 个 | 4.0 | 上下料及码垛取料使用/建立安全库存 Sử dụng/Thiết lập kho an toàn cho việc lên xuống vật liệu và xếp dỡ, lấy vật liệu |
| SBC2512351.2 | 吸盘 Giác hút | GCEK智选工业ZX-GMX20.80*240.ES.L2 | 个 | 2.0 | 长支上料取料使用/建立安全库存 Sử dụng/Thiết lập kho an toàn cho việc lên xuống và lấy vật liệu dạng dài |
| SBC2512351.3 | 吸盘海绵 Giác hút chân không bọt biển | GC80*160-T15 | 个 | 30.0 | 粘贴到上下料及码垛吸盘上使用/线体使用数量多(64个)/消耗品/建立安全库存 Dán lên mâm hút của máy bốc xếp / Dùng nhiều trên dây chuyền (64 cái) / Hàng tiêu hao / Duy trì kho an toàn |
| SBC2512351.4 | 吸盘海绵 Giác hút chân không bọt biển | GC80*240-T20 | 个 | 10.0 | 粘贴到长支上料吸盘上使用/线体使用数量多(8个)/消耗品/建立安全库存 Dán lên mâm hút vật liệu dạng dài / Dùng nhiều trên dây chuyền (8 cái) / Hàng tiêu hao / Duy trì kho an toàn |
| SBC2512351.5 | 气缸 Xi lanh | 品牌:AIRTAG、SC32*100S 20-B-Z | 个 | 4.0 | 带磁感应开关/滚筒线阻挡物料使用/易损件/建立安全库存 Công tắc cảm ứng từ / Dùng trên băng tải lô để chặn vật liệu / Linh kiện dễ hỏng / Duy trì kho an toàn |
| SBC2512351.6 | 气缸 Xi lanh | 品牌:AIRTAG、TR32*100S 21-G-Z | 个 | 5.0 | 带磁感应开关/滚筒线长支物料宽度方向定位使用/易损件/建立安全库存 Công tắc cảm ứng từ / Dùng trên băng tải lô để định vị vật liệu dài theo chiều rộng / Linh kiện dễ hỏng / Duy trì kho an toàn |
| SBC2512351.7 | 气缸 Xi lanh | 品牌:AIRTAG、TR32*200S 29-D-Z | 个 | 2.0 | 带磁感应开关/滚筒线长支物料长度方向定位使用/易损件/建立安全库存 Công tắc cảm ứng từ / Dùng trên băng tải lô để định vị vật liệu dài theo chiều dài / Linh kiện dễ hỏng / Duy trì kho an toàn |
| SBC2512351.8 | 负压表 Áp kế chân không | 品牌:SMC、ZSE20-N、12-24VDC | 个 | 10.0 | 裁切自动线吸盘取料显示真空值使用/易损件/建立安全库存 Mâm hút trên dây chuyền cắt tự động, hiển thị giá trị chân không / Linh kiện dễ hỏng / Duy trì kho an toàn |
| SBC2512351.9 | U型光电开关 Công tắc quang điện dạng chữ U | EE-SX672-WR 344d | 个 | 20.0 | 码垛Z轴(带翅膀)回原使用/线体使用数量多(48个)/易损件/建立安全库存 Trục Z xếp dỡ (có cánh) trả về vị trí ban đầu / Dùng nhiều trên dây chuyền (48 cái) / Linh kiện dễ hỏng / Duy trì kho an toàn |
| SBC2512351.10 | U型光电开关 Công tắc quang điện dạng chữ U | EE-SX674-WR K65d | 个 | 20.0 | 转盘上料Z轴(不带翅膀)回原使用/线体使用数量多(36个)/易损件/建立安全库存 Trục Z bàn xoay (không cánh) – trả về / 36 cái / dễ hỏng / kho an toàn |
| SBC2512351.11 | 气缸 Xi lanh khí | 品牌:AIRTAG、HLS16*30S 25-L-Y | 个 | 16.0 | 带磁感应开关/流道上阻挡物料使用/线体使用数量多(32个),动作频率高/易损件/建立安全库存 Công tắc cảm ứng – chặn vật liệu máng dẫn / 32 cái / dễ hỏng / kho an toàn |
| SBC2512351.12 | 气缸 Xi lanh khí | 品牌:AIRTAG、HLS20*30S 25-D-W | 个 | 8.0 | 带磁感应开关/流道内成摞物料顶升使用/易损件/建立安全库存 Công tắc cảm ứng – nâng vật liệu xếp chồng / dễ hỏng /duy trì kho an toàn |
| SBC2512351.13 | 气缸 Xi lanh khí | 品牌:AIRTAG、HLS16*20SAS 09-A-Z | 个 | 24.0 | 带磁感应开关/流道上物料夹紧定位使用/线体使用数量多(48个),动作频率高/易损件/建立安全库存 Công tắc cảm ứng – kẹp định vị vật liệu / 48 cái / dễ hỏng / kho an toàn |
| SBC2512351.14 | 气缸 Xi lanh khí | 品牌:AIRTAG、TCL20*40S 27-L-Y | 个 | 16.0 | 带磁感应开关/转盘工位物料夹紧定位使用/线体使用数量多(32个),动作频率高/易损件/建立安全库存 Công tắc cảm ứng – kẹp vật liệu bàn xoay / 32 cái / dễ hỏng / kho an toàn |
| SBC2512351.15 | 电磁阀 van điện từ | 品牌:AIRTAG、4V130C-06 | 个 | 20.0 | 双向/转盘、上下料、码垛工站使用/线体使用数量多(128个)/易损件/建立安全库存 Hai chiều – bàn xoay, lên xuống, xếp dỡ / 128 cái / dễ hỏng / kho an toàn |
| SBC2512351.16 | 电磁阀 van điện từ | 品牌:AIRTAG、7V230C-J08 | 个 | 10.0 | 双向/机器人长支上料工段使用/易损件/建立安全库存 Hai chiều – cấp liệu thanh dài robot / dễ hỏng / kho an toàn |
| SBC2512351.17 | 电磁阀 van điện từ | 品牌:AIRTAG、3V2-06-NC | 个 | 8.0 | 控制码垛吸盘气流通断(单向)使用/易损件/建立安全库存 Điều khiển khí mâm hút xếp dỡ (1 chiều) / dễ hỏng / kho an toàn |
| SBC2512351.18 | 调速器 bộ điều tốc | 品牌:JSCC、SF90E | 个 | 4.0 | 倍速链电机调速使用/建立安全库存 Động cơ băng tải tốc độ cao – điều chỉnh tốc độ / kho an toàn |
| SBC2512351.19 | 倍速链 xích tăng tốc | 品牌:怡合达 VMW01-BS25-C206B-174 | pcs | 10.0 | 每pcs为174节/易损件/建立安全库存 Mỗi cái gồm 174 đoạn / Linh kiện dễ hỏng / Duy trì kho an toàn |
| SBC2512351.20 | 铝型材 nhôm định hình | 品牌:怡合达 ATS05-25-19-L2587 | pcs | 10.0 | 每pcs为2.58米/倍速链转动载体/易损件/建立安全库存 2,58 m/cái – băng tải tốc độ cao / dễ hỏng / kho an toàn |
| SBC2512351.21 | 光电传感器 cảm biến quang điện | 品牌:DEUZE/PBS30CM30N3 712137 12-24VDC NPN NO/NC | 个 | 20.0 | 裁切自动线流道内感应物料有无使用/线体使用数量多(92个)/易损件/建立安全库存 Cảm biến vật liệu máng – cắt tự động / 92 cái / dễ hỏng / kho an toàn |
| SBC2512351.22 | 变频器 biến tần | 品牌:INOVANCE、MD310T5.5B | 个 | 1.0 | 进料框链条转动调速/建立安全库存 Điều chỉnh tốc độ xích khung cấp liệu / Duy trì kho an toàn |
| SBC2512351.23 | 变频器 biến tần | 品牌:INOVANCE、MD605S 2.2kW AC 3PH 380V | 个 | 1.0 | 出料框链条转动调速/建立安全库存 Điều chỉnh tốc độ xích khung thải liệu / Duy trì kho an toàn |
| SBC2512351.24 | 滚珠丝杆运动平台 bàn trượt trục vít bi | 品牌:百川 KKU8610C-340A2-F0CS2 | 个 | 4.0 | 转盘上下料Z轴模组使用/建立安全库存 Sử dụng mô-đun trục Z bàn xoay cho việc lên xuống vật liệu / Duy trì kho an toàn |
| SBC2512351.25 | 滚珠丝杆运动平台 bàn trượt trục vít bi | 品牌:百川 KKU6010P-500A1-HR7CS2 | 个 | 2.0 | 线扫模组使用/建立安全库存 Mô-đun quét dây chuyền / kho an toàn |
| SBC2512351.26 | 联轴器 Khớp nối trục | 品牌:百川 BCCN34S-32-10-14 | 个 | 4.0 | 转盘上下料Z轴模组使用/建立安全库存 Sử dụng mô-đun trục Z bàn xoay cho việc lên xuống vật liệu / Duy trì kho an toàn |
| SBC2512351.27 | 气缸 Xi lanh khí | 品牌:AIRTAG、RMS25X500LB | 个 | 2.0 | 带磁感应开关/NG物料平移使用/易损件/建立安全库存 Công tắc cảm ứng – di chuyển vật liệu NG / dễ hỏng / kho an toàn |
| SBC2512351.28 | 气缸 Xi lanh khí | 品牌:AIRTAG、HLS25*75SBS 11-I-Y | 个 | 2.0 | 带磁感应开关/NG物料上下使用/易损件/建立安全库存 Công tắc cảm ứng – nâng hạ vật liệu NG / dễ hỏng / kho an toàn |
| SBC2512351.29 | 气缸 Xi lanh khí | 品牌:AIRTAG、HFT25*80S 13-E-Z | 个 | 4.0 | 带磁感应开关/隔条夹紧使用/易损件/建立安全库存 Công tắc cảm ứng – kẹp thanh phân cách / dễ hỏng / kho an toàn |
| SBC2512351.30 | 气缸 Xi lanh khí | 品牌:AIRTAG、HRQ100A*80S 26-L-Y | 个 | 6.0 | 带磁感应开关/物料翻转使用/易损件/建立安全库存 Công tắc cảm ứng – lật vật liệu / dễ hỏng / kho an toàn |
| SBC2512351.31 | 伺服电机动力线 Cáp nguồn động cơ Servo | S6-L-B107-5.0-T | 条 | 8.0 | 汇川/5米/带刹车/高柔/上下料及转盘轴使用/建立安全库存 HuiChuan / 5 m / Có phanh / Cao mềm / Dùng cho trục lên xuống và bàn xoay / Duy trì kho an toàn |
| SBC2512351.32 | 伺服电机动力线 Cáp nguồn động cơ Servo | S6-L-B107-8M-T | 条 | 2.0 | 汇川/8米/带刹车/高柔/翻转龙门轴使用/建立安全库存 HuiChuan / 8 m / Có phanh / Cao mềm / Dùng cho trục cổng lật / Duy trì kho an toàn |
| SBC2512351.33 | 伺服电机动力线 Cáp nguồn động cơ Servo | S6-L-B111-8.0 | 条 | 2.0 | 汇川/8米/高柔/大功率/转盘上下料大旋转轴使用/建立安全库存 HuiChuan / 8 m / Cao mềm / Công suất lớn / Dùng cho trục quay lớn của bàn xoay lên xuống / Duy trì kho an toàn |
| SBC2512351.34 | 伺服电机动力线 Cáp nguồn động cơ Servo | S6-L-B111-20-T | 条 | 2.0 | 汇川/20米/高柔/大功率/长支取隔条龙门轴使用/建立安全库存 HuiChuan 20 m – cao mềm, công suất lớn / trục cổng lấy thanh dài & phân cách / kho an toàn |
| SBC2512351.35 | 伺服电机编码器线 Cáp Encoder động cơ Servo | S6-L-P124-5.0-T | 条 | 8.0 | 汇川/5米/高柔/上下料及转盘轴使用/建立安全库存 HuiChuan / 5 m / Cao mềm / Dùng cho trục lên xuống và bàn xoay / Duy trì kho an toàn |
| SBC2512351.36 | 伺服电机编码器线 Cáp Encoder động cơ Servo | S6-L-P124-8M-T | 条 | 2.0 | 汇川/8米/高柔/翻转龙门轴使用/建立安全库存 HuiChuan / 8 m / Cao mềm / Dùng cho trục cổng lật / Duy trì kho an toàn |
| SBC2512351.37 | 伺服电机编码器线 Cáp Encoder động cơ Servo | S6-L-P121-8.0 | 条 | 2.0 | 汇川/8米/高柔/大功率/转盘上下料大旋转轴使用/建立安全库存 HuiChuan / 8 m / Cao mềm / Công suất lớn / Dùng cho trục quay lớn của bàn xoay lên xuống / Duy trì kho an toàn |
| SBC2512351.38 | 伺服电机编码器线 Cáp Encoder động cơ Servo | S6-L-P121-20-T | 条 | 2.0 | 汇川/20米/高柔/大功率/长支取隔条龙门轴使用/建立安全库存 HuiChuan / 20 m / Cao mềm / Công suất lớn / Dùng cho trục cổng lấy thanh dài và thanh phân cách / Duy trì kho an toàn |
| SBC2512351.39 | 伺服驱动器 Bộ điều khiển servo | 品牌:INOVANCE、SV630N AC200V 400W | 个 | 1.0 | 汇川伺服电机使用/转盘上料Z轴、吸盘旋转轴、线扫轴、分料轴、上料移栽轴使用/建立安全库存 Servo HuiChuan – trục Z bàn xoay, mâm hút, quét, phân liệu, di chuyển / kho an toàn |
| SBC2512351.40 | 伺服驱动器 Bộ điều khiển servo | 品牌:INOVANCE、SV630N AC200V 750W | 个 | 1.0 | 汇川伺服电机使用/上料部分翻转龙门Z轴、下料部分YZ轴使用/建立安全库存 Sử dụng động cơ Servo HUI CHUAN. Phần Nạp liệu dùng Trục Z Cổng Trục Lật, Phần Xả liệu dùng Trục YZ / Thiết lập kho An toàn. |
| SBC2512351.41 | 伺服驱动器 Bộ điều khiển servo | 品牌:INOVANCE、SV630N AC400V 1.5kW | 个 | 1.0 | 汇川伺服电机使用/转盘上料旋转轴使用/建立安全库存 Sử dụng Servo HUI CHUAN. Nạp liệu dùng Trục Quay Mâm Xoay / Thiết lập Tồn kho An toàn. |
| SBC2512351.42 | 伺服驱动器 Bộ điều khiển servo | 品牌:INOVANCE、SV670N AC200V 400W | 个 | 1.0 | 汇川伺服电机使用/上料翻转Z轴使用/建立安全库存 Sử dụng Servo HUI CHUAN. Nạp liệu dùng Trục Z Lật / Thiết lập kho An toàn. |
| SBC2512351.43 | 伺服驱动器 Bộ điều khiển servo | 品牌:INOVANCE、SV660N AC400V 2kW | 个 | 1.0 | 汇川伺服电机使用/龙门升降轴使用/建立安全库存 Sử dụng Servo HUI CHUAN. Dùng cho Trục Nâng/Hạ Cổng Trục / Thiết lập kho An toàn. |
| SBC2512351.44 | 伺服驱动器 Bộ điều khiển servo | 品牌:INOVANCE、SV660N AC400V 1.5kW | 个 | 1.0 | 汇川伺服电机使用/龙门搬运轴使用/建立安全库存 Sử dụng Servo HUI CHUAN. Dùng cho Trục Vận chuyển Cổng Trục / Thiết lập kho An toàn. |
| SBC2512351.45 | 伺服驱动器 Bộ điều khiển servo | 品牌:INOVANCE、SV630N AC200V 1kW | 个 | 1.0 | 汇川伺服电机使用/上料架翻转轴使用/建立安全库存 Sử dụng Servo HUI CHUAN. Dùng cho Trục Lật Giá Nạp liệu / Thiết lập kho An toàn. |
| SBC2512351.46 | 步进驱动器 bộ điều khiển/driver động cơ bước | 品牌:Rtelligent(深圳锐特智能),MODEL:T86-IO | 个 | 1.0 | NG物料抬升工位使用/建立安全库存 Sử dụng tại Trạm nâng vật liệu NG / Thiết lập kho An toàn. |
| SBC2512351.47 | DD马达驱动器 Bộ điều khiển động cơ DD | 品牌:高创SERVOTRONIX、LDHD2 | 个 | 1.0 | 转盘DD马达使用/建立安全库存 Sử dụng Động cơ DD Mâm Xoay / Thiết lập kho An toàn. |
| SBC2512351.48 | 调速电机 Động cơ điều tốc | 品牌:JSCC、90GF10H | 个 | 1.0 | 码垛倍速链电机调速使用/建立安全库存 Sử dụng Điều tốc động cơ Xích Tăng tốc Pallet / Thiết lập kho An toàn. |
| SBC2512351.49 | 调速电机 Động cơ điều tốc | 品牌:JSCC、90GK(F)20RT | 个 | 1.0 | 上料倍速链电机调速使用/建立安全库存 Sử dụng Điều tốc động cơ Xích Tăng tốc Nạp liệu / Thiết lập Tồn An toàn. |
| SBC2512351.50 | 调速电机 Động cơ điều tốc | 品牌:JSCC、90GK(F)10RT | 个 | 1.0 | 下料倍速链电机调速使用/建立安全库存 Sử dụng động cơ điều tốc xích bội số nạp liệu / Thiết lập tồn kho an toàn |
| SBC2512351.51 | 行程开关 Công tắc hành trình | 品牌:CHINT、YBLX-ME/8166 | 个 | 4.0 | 机器人长支取料寻料使用/易损件/建立安全库存 Sử dụng cánh tay dài robot gắp liệu tìm liệu / Phụ tùng dễ hỏng / Thiết lập tồn kho an toàn |
| SBC2512351.52 | 金属接近开关 Công tắc cảm biến tiệm cận kim loại | 品牌:DEUZE/ICQV15KN08N2 10-30VDC NPN NC | 个 | 6.0 | 感应码垛地轨小车使用/易损件/建立安全库存 Sử dụng xe đẩy ray sàn mã cảm ứng / Phụ tùng dễ hỏng / Thiết lập tồn kho an toàn |
| SBC2512351.53 | 开关电源 Nguồn điện chuyển mạch | 品牌:MW SDR-240-24 input:100-240VAC 2.6A 50/60Hz output:24V 10A | 个 | 1.0 | 线扫相机及扫码器供电使用/建立安全库存 Sử dụng cấp nguồn cho camera quét vạch và máy quét / Thiết lập tồn kho an toàn |
| SBC2512351.54 | 开关电源 Nguồn điện chuyển mạch | 品牌:MW SDR-75-24 input:100-240VAC 1.55A 50/60Hz output:24V 3.2A | 个 | 1.0 | PLC及分支器供电/建立安全库存 Cấp nguồn cho PLC và bộ chia / Thiết lập tồn kho an toàn |
| SBC2512351.55 | 开关电源 Nguồn điện chuyển mạch | 品牌:MW SDR-480-24 input:100-240VAC 5A 50/60Hz output:24V 20A | 个 | 1.0 | 上料部分IO电源及刹车供电/建立安全库存 Sử dụng cấp nguồn cho camera quét vạch và máy quét / Thiết lập tồn kho an toàn |
| SBC2512351.56 | 开关电源 Nguồn điện chuyển mạch | 品牌:MW SDR-480-48 input:100-240VAC 5A 50/60Hz output:48V 10A | 个 | 1.0 | NG料仓步进驱动器供电使用/建立安全库存 Sử dụng cấp nguồn cho bộ điều khiển (driver) động cơ bước của kho chứa (silo) vật liệu NG / Thiết lập tồn kho an toàn |
| SBC2512351.57 | 开关电源 Nguồn điện chuyển mạch | 品牌:MW SDR-120-24 input:100-240VAC 1.4A 50/60Hz output:24V 5A | 个 | 1.0 | 长支上料plc供电使用/建立安全库存 Sử dụng cấp nguồn PLC nạp liệu cánh tay dài / Thiết lập tồn kho an toàn |
| SBC2512351.58 | 黄油喷剂 Chai xịt Dầu Nhờn | 品牌:德力西电气、450ml | 瓶 | 10.0 | 裁切自动线维护保养使用/消耗品 Cấp nguồn IO và cấp nguồn phanh (thắng) cho bộ phận nạp liệu / Thiết lập tồn kho an toàn |
| SBC2512351.59 | 除锈润滑剂 Chất tẩy rỉ và bôi trơn | WD-40、大号蓝罐400ml | 瓶 | 20.0 | 裁切自动线维护保养使用/消耗品 Cấp nguồn IO và cấp nguồn phanh (thắng) cho bộ phận nạp liệu / Thiết lập tồn kho an toàn |
二、附件
详细图纸
本次项目未采用CA签章,欢迎了解签章功能。